Cách phát âm fizzle

trong:
Filter language and accent
filter
fizzle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɪzl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fizzle
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fizzle

    • a fricative sound (especially as an expression of disapproval)
    • a complete failure
    • end weakly
  • Từ đồng nghĩa với fizzle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fizzle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fizzle?
fizzle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fizzle fizzle   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen