Cách phát âm injunction

Filter language and accent
filter
injunction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈdʒʌŋkʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm injunction
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm injunction
    Phát âm của alison (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  alison

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm injunction
    Phát âm của englishforlawyers (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  englishforlawyers

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của injunction

    • a formal command or admonition
    • (law) a judicial remedy issued in order to prohibit a party from doing or continuing to do a certain activity
  • Từ đồng nghĩa với injunction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm injunction trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ injunction?
injunction đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ injunction injunction   [en]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather