Cách phát âm canon

Filter language and accent
filter
canon phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm canon
    Phát âm của loveacuppa (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  loveacuppa

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm canon
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm canon
    Phát âm của beckyhorton1949 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  beckyhorton1949

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm canon
    Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EricaHeath

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của canon

    • a rule or especially body of rules or principles generally established as valid and fundamental in a field or art or philosophy
    • a priest who is a member of a cathedral chapter
    • a ravine formed by a river in an area with little rainfall
  • Từ đồng nghĩa với canon

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm canon trong Tiếng Anh

canon phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm canon
    Phát âm của aarp65 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  aarp65

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm canon trong Tiếng Đức

canon phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm canon
    Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  fjglez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của canon

    • Pieza larga y hueca, en forma de caña
    • "Y para excusar que no saliesse a bueltas del almártaga algún metal, hazían un cilindro o cañón de barro, el qual ponían en la punta del assador, a la boca del caño de la cendra, por donde corría el almártaga, y con él detenían el buen metal." Pérez de Vargas, Bernardo (2000 ) De re metallica. Salamanca: CILUS, 134V
    • En particular, cañón 1 de las armas de fuego, a través del cual se lanza el proyectil
  • Từ đồng nghĩa với canon

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm canon trong Tiếng Tây Ban Nha

canon phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm canon
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm canon trong Tiếng Hà Lan

canon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm canon
    Phát âm của Mimich6120 (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Mimich6120

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm canon trong Tiếng Pháp

canon phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm canon
    Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  poyotan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm canon trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ canon?
canon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ canon canon   [eu]
  • Ghi âm từ canon canon   [gl]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril