Cách phát âm Bahnhof

Bahnhof phát âm trong Tiếng Đức [de]
baːnhoːf
  • phát âm Bahnhof Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Bahnhof Phát âm của germanix (Từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Bahnhof Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Bahnhof Phát âm của laMer (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Bahnhof Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bahnhof trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Bahnhof ví dụ trong câu

    • Der Zugang zum Bahnhof ist barrierearm.

      phát âm Der Zugang zum Bahnhof ist barrierearm. Phát âm của matze_1481 (Nam từ Đức)
    • Ein Tourist fragt, bitte, wo ist der Bahnhof?

      phát âm Ein Tourist fragt, bitte, wo ist der Bahnhof? Phát âm của Batardeau (Từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bahnhof phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm Bahnhof Phát âm của boreas93 (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bahnhof trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

Từ ngẫu nhiên: machentagKönigHamburgMädchen