Cách phát âm vigilance

Filter language and accent
filter
vigilance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvɪdʒɪləns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vigilance
    Phát âm của olbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  olbill

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vigilance

    • the process of paying close and continuous attention
    • vigilant attentiveness
  • Từ đồng nghĩa với vigilance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vigilance trong Tiếng Anh

vigilance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm vigilance
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vigilance trong Tiếng Pháp

vigilance phát âm trong Tiếng Ba Tư [fa]
  • phát âm vigilance
    Phát âm của Kasraol (Nam từ Iran) Nam từ Iran
    Phát âm của  Kasraol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vigilance trong Tiếng Ba Tư

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ vigilance?
vigilance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vigilance vigilance   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither