Cách phát âm mankind

Filter language and accent
filter
mankind phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmænˈkaɪnd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mankind
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mankind
    Phát âm của kittymeow (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kittymeow

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mankind
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mankind
    Phát âm của CatherineLee (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CatherineLee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mankind
    Phát âm của AlexK (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AlexK

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mankind

    • all of the living human inhabitants of the earth
  • Từ đồng nghĩa với mankind

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mankind trong Tiếng Anh

mankind phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm mankind
    Phát âm của carlospurim (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  carlospurim

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mankind trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mankind?
mankind đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mankind mankind   [pt - pt]
  • Ghi âm từ mankind mankind   [pt - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou