Cách phát âm children

children phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtʃɪldrən
  • phát âm children Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm children Phát âm của whiteo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm children Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm children Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm children Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm children Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm children Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm children Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm children trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • children ví dụ trong câu

    • It is a tragedy when children predecease their parents.

      phát âm It is a tragedy when children predecease their parents. Phát âm của warpedtundra (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • He doesn't pay child support or take care of his children. He's a deadbeat dad.

      phát âm He doesn't pay child support or take care of his children. He's a deadbeat dad. Phát âm của filmnight (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của children

    • a young person of either sex
    • a human offspring (son or daughter) of any age
    • an immature childish person
  • Từ đồng nghĩa với children

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel