Cách phát âm offspring

Filter language and accent
filter
offspring phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒfsprɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm offspring
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm offspring
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của offspring

    • the immediate descendants of a person
    • something that comes into existence as a result
    • any immature animal
  • Từ đồng nghĩa với offspring

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm offspring trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ offspring?
offspring đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ offspring offspring   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion