Cách phát âm descendants

Filter language and accent
filter
descendants phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈsendənts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm descendants
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm descendants
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của descendants

    • all of the offspring of a given progenitor
  • Từ đồng nghĩa với descendants

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm descendants trong Tiếng Anh

descendants phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm descendants
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm descendants trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ descendants?
descendants đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ descendants descendants   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither