Thể loại:

letter name

Đăng ký theo dõi letter name phát âm

  • phát âm a a [en]
  • phát âm ele ele [pt]
  • phát âm ce ce [fr]
  • phát âm ü ü [de]
  • phát âm ß ß [de]
  • phát âm jota jota [es]
  • phát âm alpha alpha [en]
  • phát âm ĥ ĥ [eo]
  • phát âm ŭ ŭ [eo]
  • phát âm vu vu [fr]
  • phát âm ĝ ĝ [eo]
  • phát âm ŝ ŝ [eo]
  • phát âm Ђ ђ Ђ ђ [sr]
  • phát âm omicron omicron [en]
  • phát âm Î Î [ro]
  • phát âm ĵ ĵ [eo]
  • phát âm gi gi [no]
  • phát âm chi (ち) chi (ち) [ja]
  • phát âm capa capa [pt]
  • phát âm Љ љ Љ љ [sr]
  • phát âm aca aca [lmo]
  • phát âm Ћ ћ Ћ ћ [sr]
  • phát âm Ч ч Ч ч [sr]
  • phát âm eme eme [eu]
  • phát âm ț ț [ro]
  • phát âm ĉ ĉ [eo]
  • phát âm Џ џ Џ џ [sr]
  • phát âm Б б Б б [sr]
  • phát âm אלף אלף [he]
  • phát âm חֵית חֵית [he]
  • phát âm Ж ж Ж ж [sr]
  • phát âm Ј ј Ј ј [sr]
  • phát âm П п П п [sr]
  • phát âm З з З з [sr]
  • phát âm Л л Л л [sr]
  • phát âm У у У у [sr]
  • phát âm Њ њ Њ њ [sr]
  • phát âm erra (nf) erra (nf) [sro]
  • phát âm К к К к [sr]
  • phát âm ema (nf) ema (nf) [sro]
  • phát âm Ц ц Ц ц [sr]
  • phát âm A a A a [sr]
  • phát âm ሒ [am]
  • phát âm scèscia scèscia [sro]
  • phát âm Т т Т т [sr]
  • phát âm Е е Е е [sr]
  • phát âm ti (n.) ti (n.) [sro]
  • phát âm enna (nf) enna (nf) [sro]
  • phát âm Р р Р р [sr]
  • phát âm essa (nf) essa (nf) [sro]
  • phát âm М м М м [sr]
  • phát âm Н н Н н [sr]
  • phát âm efa (nf) efa (nf) [sro]
  • phát âm В в В в [sr]
  • phát âm С с С с [sr]
  • phát âm Х х Х х [sr]
  • phát âm di (nf) di (nf) [sro]
  • phát âm zéta zéta [cs]
  • phát âm О о О о [sr]
  • phát âm ci (n.) ci (n.) [sro]
  • phát âm vu dòpia vu dòpia [sro]
  • phát âm И и И и [sr]
  • phát âm i grega i grega [sro]
  • phát âm ella (nf) ella (nf) [sro]
  • phát âm ሑ [am]
  • phát âm Д д Д д [sr]
  • phát âm cu (nf) cu (nf) [sro]
  • phát âm Г г Г г [sr]
  • phát âm Ф ф Ф ф [sr]
  • Ghi âm từ ላ [am] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ሖ [am] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ሕ [am] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ሔ [am] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ሓ [am] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ሐ [am] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ሎ [am] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ል [am] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ሌ [am] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ሀ [am] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ሊ [am] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ሉ [am] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ለ [am] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ሆ [am] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ህ [am] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ሄ [am] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ሃ [am] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ሂ [am] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ሁ [am] Đang chờ phát âm