Cách phát âm alpha

Filter language and accent
filter
alpha phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈælfə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm alpha
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm alpha
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alpha
    Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  escott6371

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của alpha

    • the 1st letter of the Greek alphabet
    • the beginning of a series or sequence
    • first in order of importance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alpha trong Tiếng Anh

Alpha phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm alpha
    Phát âm của Wellenreiter (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Wellenreiter

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Alpha trong Tiếng Đức

alpha phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm alpha
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alpha
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alpha trong Tiếng Latin

alpha phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm alpha
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của alpha

    • première lettre de l'alphabet grec
    • préfixe d'origine grecque indiquant la lettre 'a', l'origine
  • Từ đồng nghĩa với alpha

    • phát âm début
      début [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alpha trong Tiếng Pháp

alpha phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm alpha
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alpha trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ alpha?
alpha đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ alpha alpha   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt