Thể loại:

letter

Đăng ký theo dõi letter phát âm

  • phát âm a a [en]
  • phát âm i i [en]
  • phát âm Z Z [en]
  • phát âm R R [de]
  • phát âm e e [fr]
  • phát âm beta beta [en]
  • phát âm C C [en]
  • phát âm U U [fr]
  • phát âm V V [en]
  • phát âm ø ø [da]
  • phát âm ä ä [de]
  • phát âm á á [pt]
  • phát âm S S [en]
  • phát âm Thorn Thorn [en]
  • phát âm ç ç [tr]
  • phát âm 手紙 手紙 [ja]
  • phát âm lambda lambda [en]
  • phát âm aitch aitch [en]
  • phát âm ji ji [ig]
  • phát âm mu mu [cs]
  • phát âm ð ð [is]
  • phát âm gé [ga]
  • phát âm a (alphabet) a (alphabet) [ga]
  • phát âm rho rho [it]
  • phát âm γράμμα γράμμα [el]
  • phát âm xat xat [ca]
  • phát âm א א [he]
  • phát âm בּ בּ [he]
  • phát âm pistill pistill [sv]
  • phát âm adresat adresat [ro]
  • phát âm leta leta [sv]
  • phát âm ཞ [bo]
  • phát âm ב ב [he]
  • phát âm poison pen letter poison pen letter [en]
  • phát âm bokstav bokstav [sv]
  • phát âm ሒ [am]
  • phát âm επιστολή επιστολή [el]
  • phát âm wielmożna wielmożna [pl]
  • phát âm wysyłka wysyłka [pl]
  • phát âm franking franking [en]
  • phát âm litery litery [pl]
  • phát âm ǂxanisi ǂxanisi [ngh]
  • phát âm dờ dờ [vi]
  • phát âm sulat sulat [tl]
  • phát âm littra littra [scn]
  • phát âm děkovný děkovný [cs]
  • phát âm מכתב מכתב [he]
  • phát âm bi (nf) bi (nf) [sro]
  • phát âm Überweisungsschein Überweisungsschein [de]
  • phát âm ჸ [ka]
  • phát âm 書簡 書簡 [ja]
  • phát âm ჹ [ka]
  • phát âm ჲ [ka]
  • phát âm ჳ [ka]
  • phát âm ჶ [ka]
  • phát âm ሑ [am]
  • phát âm ჷ [ka]
  • phát âm ижица ижица [ru]
  • phát âm konsertii konsertii [sme]
  • phát âm double vé double vé [fr]
  • phát âm স [bn]
  • phát âm List jest miejscami nieczytelny. List jest miejscami nieczytelny. [pl]
  • phát âm رسالة اعتذار رسالة اعتذار [ar]
  • phát âm zède zède [fr]
  • Ghi âm từ ሃ [am] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ሌ [am] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ሕ [am] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ଊ [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ଖ [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ଜ [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ଡ଼ ଡ଼ [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ନ [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ୟ [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ସ [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ሄ [am] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ል [am] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ሖ [am] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ଋ [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ଖ଼ ଖ଼ [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ଜ଼ ଜ଼ [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ଢ [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ପ [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ର [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ହ [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ଼ [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ wòtíyà wòtíyà [kr] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ህ [am] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ሎ [am] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ऍ [hi] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ଌ [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ଗ [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ଝ [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ଢ଼ ଢ଼ [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ଫ [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ଲ [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ሆ [am] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ሐ [am] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ଏ [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ଗ଼ ଗ଼ [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ଝ଼ ଝ଼ [or] Đang chờ phát âm