Cách phát âm lambda

lambda phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈlæmdə
Accent:
    British
  • phát âm lambda Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lambda trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của lambda

    • the 11th letter of the Greek alphabet
    • the craniometric point at the junction of the sagittal and lamboid sutures of the skull

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

lambda phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm lambda Phát âm của jucan123 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lambda trong Tiếng Khách Gia

lambda phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm lambda Phát âm của juanearg (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lambda trong Tiếng Tây Ban Nha

lambda phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm lambda Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lambda trong Tiếng Luxembourg

lambda phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm lambda Phát âm của AttilaKupi (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lambda trong Tiếng Hungary

lambda phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm lambda Phát âm của Anfin (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lambda trong Tiếng Séc

lambda phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm lambda Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lambda trong Tiếng Catalonia

lambda phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm lambda Phát âm của radlangexch (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lambda trong Tiếng Ba Lan

lambda phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm lambda Phát âm của Giank12345678 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lambda Phát âm của Italoardito (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lambda trong Tiếng Ý

lambda phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm lambda Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lambda trong Tiếng Đức

lambda phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Portugal
  • phát âm lambda Phát âm của PortugueseGirl (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Brazil
  • phát âm lambda Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lambda trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của lambda

    • Nome da letra, que no alphabeto grego corresponde ao nosso l. Anat. A sutura lambdoídea.
    • nome da décima primeira letra do alfabeto grego (λ, Λ), correspondente ao l
    • ANATOMIA ponto de encontro da sutura dos parietais com a sutura do occipital e dos parietais
lambda phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
lɑ̃b.da
  • phát âm lambda Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lambda trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • lambda ví dụ trong câu

    • le citoyen lambda

      phát âm le citoyen lambda Phát âm của Korv (Nam từ Pháp)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lambda

    • lettre de l'alphabet grec
    • familièrement moyen, quelconque
    • point du crâne à l'union des sutures interpariétale et pariéto-occipitale

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord