Cách phát âm en

en phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɑ̃
  • phát âm en Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm en Phát âm của NIKLA (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm en Phát âm của Nesfere (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm en Phát âm của Bicaraphzu (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm en Phát âm của BodFA (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm en trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • en ví dụ trong câu

    • Je suis ici en vacances

      phát âm Je suis ici en vacances Phát âm của marclhynn (Nam từ Bỉ)
    • en face de

      phát âm en face de Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

en phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
'en
    Spain
  • phát âm en Phát âm của Teknad (Nam từ Tây Ban Nha)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm en Phát âm của mayorcatorce (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm en Phát âm của diegolacra (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm en Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm en Phát âm của wordfor (Nữ từ Colombia)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm en Phát âm của AbrahamHuesca (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm en Phát âm của hackphet (Nam từ Chile)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm en Phát âm của MyTearsRmilk (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm en trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • en ví dụ trong câu

    • Quédese en el carril derecho.

      phát âm Quédese en el carril derecho. Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Quédese en el lado derecho.

      phát âm Quédese en el lado derecho. Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Estoy de vacaciones en México.

      phát âm Estoy de vacaciones en México. Phát âm của AbrahamHuesca (Nam từ México)
    • Salió de Guatemala y entró en Guatepeor.

      phát âm Salió de Guatemala y entró en Guatepeor. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
en phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm en Phát âm của bartweber (Nam từ Hà Lan)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm en Phát âm của Meranii (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm en trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • en ví dụ trong câu

    • De juf zei: "Pak je potlood en gum"

      phát âm De juf zei: "Pak je potlood en gum" Phát âm của misterycalwoman (Nữ từ Hà Lan)
    • In Epay vind je bakjes en druppelaars.

      phát âm In Epay vind je bakjes en druppelaars. Phát âm của testkeesman (Nam từ Hà Lan)
en phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm en Phát âm của KristinaEkstrand (Nữ từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm en trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • en ví dụ trong câu

    • Var inte en sån skitstövel!

      phát âm Var inte en sån skitstövel! Phát âm của Verywise (Nam từ Thụy Điển)
    • Jag skulle vilja göra en insättning.

      phát âm Jag skulle vilja göra en insättning. Phát âm của Verywise (Nam từ Thụy Điển)
en phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm en Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm en Phát âm của danish911 (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm en trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • en ví dụ trong câu

    • Er der en ledig ekspedient?

      phát âm Er der en ledig ekspedient? Phát âm của annelenejens (Nữ từ Đan Mạch)
    • Jeg skal betale en regning

      phát âm Jeg skal betale en regning Phát âm của annelenejens (Nữ từ Đan Mạch)
en phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
ɛnː
  • phát âm en Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm en trong Tiếng Nhật

en phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm en Phát âm của bjarkibjarki (Nam từ Iceland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm en Phát âm của Steinninn (Nam từ Iceland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm en trong Tiếng Iceland

en phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm en Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm en trong Tiếng Luxembourg

en phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm en Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm en trong Tiếng Flemish

Cụm từ
  • en ví dụ trong câu

    • Carll Cneut is een bekende Vlaamse tekenaar en illustrator.

      phát âm Carll Cneut is een bekende Vlaamse tekenaar en illustrator. Phát âm của Librariel (Nữ từ Bỉ)
en phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm en Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm en Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm en trong Quốc tế ngữ

Cụm từ
  • en ví dụ trong câu

    • Ĉu la zebro zigzagas en la transirejo?

      phát âm Ĉu la zebro zigzagas en la transirejo? Phát âm của ps90 (Nam từ Brasil)
    • ne ŝovu la nazon en fremdan vazon

      phát âm ne ŝovu la nazon en fremdan vazon Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)
en phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm en Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm en trong Tiếng Catalonia

en phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm en Phát âm của emirhanalkilic (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm en Phát âm của kubra (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm en trong Tiếng Thổ

Cụm từ
  • en ví dụ trong câu

    • En az para çekme miktarı nedir?

      phát âm En az para çekme miktarı nedir? Phát âm của SANRI (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
    • En az işlem miktarı nedir?

      phát âm En az işlem miktarı nedir? Phát âm của dralicanbeyli (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
    • En az işlem miktarı nedir?

      phát âm En az işlem miktarı nedir? Phát âm của mertcantatar (Nam từ Síp)
    • En çok o atı seviyorum.

      phát âm En çok o atı seviyorum. Phát âm của emirhanalkilic (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
en phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm en Phát âm của Awah (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm en trong Tiếng Na Uy

Cụm từ
  • en ví dụ trong câu

    • For en jævel!

      phát âm For en jævel! Phát âm của MartinSalthe (Nam từ Đức)
    • For en jævel!

      phát âm For en jævel! Phát âm của olahaugs (Nam từ Na Uy)
    • Ikke vær en dust

      phát âm Ikke vær en dust Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)
en phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm en Phát âm của galamare (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm en trong Tiếng Phần Lan

Cụm từ
  • en ví dụ trong câu

    • En ole varma päivämäärästä.

      phát âm En ole varma päivämäärästä. Phát âm của Veera (Nữ từ Phần Lan)
    • En ole varma päivämäärästä.

      phát âm En ole varma päivämäärästä. Phát âm của sannajo (Nữ từ Phần Lan)
    • En vahvistanut kyseistä maksua.

      phát âm En vahvistanut kyseistä maksua. Phát âm của Veera (Nữ từ Phần Lan)
en phát âm trong Tiếng Toki Pona [x-tp]
  • phát âm en Phát âm của frapy (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm en trong Tiếng Toki Pona

en phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm en Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm en trong Tiếng Occitan

Cụm từ
  • en ví dụ trong câu

    • Me regardava en fàcia

      phát âm Me regardava en fàcia Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)
en phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm en Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm en trong Tiếng Galicia

en phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm en Phát âm của Marranzanu (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm en trong Tiếng Latin

en phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm en Phát âm của koenna (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm en trong Tiếng Hungary

en phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm en Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm en trong Tiếng Hạ Đức

Cụm từ
  • en ví dụ trong câu

    • Dat Negere regelt en Gesetz.

      phát âm Dat Negere regelt en Gesetz. Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
en phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm en Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm en trong Tiếng Afrikaans

Cụm từ
  • en ví dụ trong câu

    • Die Hilux ry bergafwaarts en toe val hy net om. Gelukkig was daar 'n Amarok naby om hom te help.

      phát âm Die Hilux ry bergafwaarts en toe val hy net om. Gelukkig was daar 'n Amarok naby om hom te help. Phát âm của emare (Nam từ Nam Phi)
    • Mense stroom in hulle duisende na die voetbalwedstryd tussen die blou span en die geel span.

      phát âm Mense stroom in hulle duisende na die voetbalwedstryd tussen die blou span en die geel span. Phát âm của emare (Nam từ Nam Phi)
en đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ en en [ku] Bạn có biết cách phát âm từ en?
  • Ghi âm từ en en [rm] Bạn có biết cách phát âm từ en?
  • Ghi âm từ en en [sl] Bạn có biết cách phát âm từ en?
  • Ghi âm từ en en [gsw] Bạn có biết cách phát âm từ en?
  • Ghi âm từ en en [fuc] Bạn có biết cách phát âm từ en?
  • Ghi âm từ en en [frp] Bạn có biết cách phát âm từ en?
  • Ghi âm từ en en [pdc] Bạn có biết cách phát âm từ en?

Từ ngẫu nhiên: anticonstitutionellementdormirsimple comme bonjouracomment