Cách phát âm environ

environ phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɑ̃.vi.ʁɔ̃
  • phát âm environ Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm environ Phát âm của Julia909 (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm environ trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • environ ví dụ trong câu

    • Il est environ quatre heures et quart

      phát âm Il est environ quatre heures et quart Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • Nous avons environ dix fraises

      phát âm Nous avons environ dix fraises Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của environ

    • à peu près
    • rare à proximité
  • Từ đồng nghĩa với environ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

environ phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈvaɪərən
    Âm giọng Anh
  • phát âm environ Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm environ trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của environ

    • extend on all sides of simultaneously; encircle

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge