Cách phát âm largess

largess phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈlɑːdʒəs
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm largess Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm largess trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của largess

    • a gift or money given (as for service or out of benevolence); usually given ostentatiously
    • liberality in bestowing gifts; extremely liberal and generous of spirit
  • Từ đồng nghĩa với largess

    • phát âm benefaction benefaction [en]
    • phát âm bonus bonus [en]
    • phát âm donation donation [en]
    • phát âm Grant Grant [en]
    • phát âm gratuity gratuity [en]
    • phát âm favour favour [en]
    • phát âm offering offering [en]
    • boon (formal)
    • present
    • bequest (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry