Cách phát âm diligence

Filter language and accent
filter
diligence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɪlɪdʒəns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm diligence
    Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sydney

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm diligence
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm diligence
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của diligence

    • conscientiousness in paying proper attention to a task; giving the degree of care required in a given situation
    • persevering determination to perform a task
    • a diligent effort
  • Từ đồng nghĩa với diligence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diligence trong Tiếng Anh

diligence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm diligence
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm diligence
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của diligence

    • véhicule hippomobile servant au transport de voyageurs
    • soin extrême, grande vigilance
    • grande rapidité, promptitude
  • Từ đồng nghĩa với diligence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diligence trong Tiếng Pháp

diligence phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm diligence
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diligence trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ diligence?
diligence đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ diligence diligence   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither