Cách phát âm perseverance

trong:
Filter language and accent
filter
perseverance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌpɜːsɪˈvɪərəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm perseverance
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm perseverance
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm perseverance
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm perseverance
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm perseverance
    Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  avlor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • perseverance ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của perseverance

    • persistent determination
    • the act of persisting or persevering; continuing or repeating behavior
    • A persistence in purpose and effort
  • Từ đồng nghĩa với perseverance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perseverance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ perseverance?
perseverance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ perseverance perseverance   [en - usa]
  • Ghi âm từ perseverance perseverance   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature