Cách phát âm international

trong:
international phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌɪntəˈnæʃn̩əl

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm international trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • international ví dụ trong câu

    • What are the commissions for international transfers?

      phát âm What are the commissions for international transfers? Phát âm của sriexinger (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The statesperson successfully mediated the international conflict.

      phát âm The statesperson successfully mediated the international conflict. Phát âm của thomasusa (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của international

    • any of several international socialist organizations
    • concerning or belonging to all or at least two or more nations
    • from or between other countries
  • Từ đồng nghĩa với international

Từ ngẫu nhiên: littleoftenaboutshut upmilk