Cách phát âm generalized

Filter language and accent
filter
generalized phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒenrəlaɪzd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm generalized
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm generalized
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của generalized

    • not biologically differentiated or adapted to a specific function or environment
  • Từ đồng nghĩa với generalized

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm generalized trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ generalized?
generalized đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ generalized generalized   [en - uk]
  • Ghi âm từ generalized generalized   [en - usa]
  • Ghi âm từ generalized generalized   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither