Cách phát âm Carrefour

Carrefour phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Carrefour Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Carrefour Phát âm của nathan070 (Nam từ Bỉ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Carrefour Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Carrefour Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Carrefour Phát âm của Larkiden (Từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Carrefour Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Carrefour trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Carrefour ví dụ trong câu

    • Jusqu'au carrefour

      phát âm Jusqu'au carrefour Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • Jusqu'au carrefour

      phát âm jusqu'au carrefour Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)
    • Jusqu'au carrefour

      phát âm jusqu'au carrefour Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)
    • La voiture a heurté le camion au carrefour

      phát âm La voiture a heurté le camion au carrefour Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Carrefour

    • croisement de routes ou de rues
    • possibilité de choisir entre plusieurs directions
    • rencontre entre des personnes ayant des visions différentes
  • Từ đồng nghĩa với Carrefour

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Carrefour phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Accent:
    Spain
  • phát âm Carrefour Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Carrefour trong Tiếng Tây Ban Nha

Carrefour phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    American
  • phát âm Carrefour Phát âm của RobertStates (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Carrefour trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Carrefour

    • a junction where one street or road crosses another
Carrefour phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Carrefour Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Carrefour trong Tiếng Đức

Carrefour phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Carrefour Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Carrefour trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: salutMonsieurBon voyagelaitje ne sais quoi