Cách phát âm picnic

trong:
picnic phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpɪknɪk
    Âm giọng Anh
  • phát âm picnic Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm picnic Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm picnic Phát âm của alison (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm picnic trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • picnic ví dụ trong câu

    • This spot is too breezy for a picnic. Let's find somewhere more sheltered

      phát âm This spot is too breezy for a picnic. Let's find somewhere more sheltered Phát âm của Wolfride (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • One sandwich short of a picnic

      phát âm One sandwich short of a picnic Phát âm của Quixotic22 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của picnic

    • a day devoted to an outdoor social gathering
    • any undertaking that is easy to do
    • any informal meal eaten outside or on an excursion
  • Từ đồng nghĩa với picnic

    • phát âm cinch cinch [en]
    • phát âm snap snap [en]
    • phát âm clambake clambake [en]
    • phát âm barbecue barbecue [en]
    • phát âm outing outing [en]
    • phát âm cruise cruise [en]
    • phát âm ramble ramble [en]
    • child's play
    • sure thing
    • outdoor meal

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

picnic phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm picnic Phát âm của antowalad (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm picnic Phát âm của LicFla (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm picnic trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với picnic

picnic phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm picnic Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm picnic trong Tiếng Romania

picnic phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Các âm giọng khác
  • phát âm picnic Phát âm của LicFla (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm picnic trong Tiếng Bồ Đào Nha

picnic phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm picnic Phát âm của AZ85 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm picnic Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm picnic trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • picnic ví dụ trong câu

    • Tra cinque minuti usciamo per il picnic.

      phát âm Tra cinque minuti usciamo per il picnic. Phát âm của Stefanos82 (Nam từ Ý)
    • I miei genitori preparucchierebbero volentieri qualcosa per il picnic.

      phát âm I miei genitori preparucchierebbero volentieri qualcosa per il picnic. Phát âm của Mats71 (Nam từ Ý)

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel