Cách phát âm clambake

trong:
Filter language and accent
filter
clambake phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈklæmbeɪk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm clambake
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm clambake
    Phát âm của Peonygoat (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Peonygoat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clambake

    • a cookout at the seashore where clams and fish and other foods are cooked--usually on heated stones covered with seaweed
  • Từ đồng nghĩa với clambake

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clambake trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave