Cách phát âm cruise

cruise phát âm trong Tiếng Anh [en]
kruːz
    Âm giọng Anh
  • phát âm cruise Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cruise Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cruise Phát âm của ciaranbyrne (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm cruise Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cruise trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • cruise ví dụ trong câu

    • I'm going on a cruise around the Caribbean islands next month. I can't wait

      phát âm I'm going on a cruise around the Caribbean islands next month. I can't wait Phát âm của cutout (Nữ từ Canada)
    • The cruise is scheduled to depart at 12:30 pm tomorrow

      phát âm The cruise is scheduled to depart at 12:30 pm tomorrow Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cruise

    • an ocean trip taken for pleasure
    • drive around aimlessly but ostentatiously and at leisure
    • travel at a moderate speed
  • Từ đồng nghĩa với cruise

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cruise phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cruise Phát âm của stevenvdhaas (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cruise trong Tiếng Hà Lan

cruise phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm cruise Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cruise trong Tiếng Na Uy

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle