Cách phát âm roundabout

trong:
Filter language and accent
filter
roundabout phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈraʊndəˌbaʊt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm roundabout
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm roundabout
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm roundabout
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm roundabout
    Phát âm của saintandsinner (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  saintandsinner

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm roundabout
    Phát âm của ceilidhmac (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ceilidhmac

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm roundabout
    Phát âm của taylorann1119 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  taylorann1119

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm roundabout
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm roundabout
    Phát âm của Daisy555 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  Daisy555

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của roundabout

    • a road junction at which traffic streams circularly around a central island
    • a large, rotating machine with seats for children to ride or amusement
    • marked by obliqueness or indirection in speech or conduct
  • Từ đồng nghĩa với roundabout

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roundabout trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl