Cách phát âm sinuous

trong:
Filter language and accent
filter
sinuous phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɪnjʊəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sinuous
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sinuous

    • curved or curving in and out
  • Từ đồng nghĩa với sinuous

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sinuous trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt