Cách phát âm voyage

voyage phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈvɔɪɪdʒ
    British
  • phát âm voyage Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm voyage Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm voyage Phát âm của shaylindra (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm voyage Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm voyage Phát âm của Gnome (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm voyage trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • voyage ví dụ trong câu

    • The ship embarked on its maiden voyage to New York

      phát âm The ship embarked on its maiden voyage to New York Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The submarine began to submerge as it left the port on its maiden voyage

      phát âm The submarine began to submerge as it left the port on its maiden voyage Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của voyage

    • an act of traveling by water
    • a journey to some distant place
    • travel on water propelled by wind or by other means
  • Từ đồng nghĩa với voyage

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

voyage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
vwa.jaʒ
  • phát âm voyage Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm voyage Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm voyage Phát âm của beruthiel (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm voyage Phát âm của 1laure (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm voyage Phát âm của Jayrayme123 (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm voyage trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • voyage ví dụ trong câu

    • Bon voyage !

      phát âm Bon voyage ! Phát âm của LaulowCFT (Nữ từ Canada)
    • Alors, ce voyage, ça a été ?

      phát âm Alors, ce voyage, ça a été ? Phát âm của weareux (Nữ từ Pháp)
    • J'adore ce voyage !

      phát âm J'adore ce voyage ! Phát âm của 1laure (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của voyage

    • chemin que l'on fait pour aller dans un lieu différent de celui où on est
    • l'action elle-même et le temps occupé par cette action
  • Từ đồng nghĩa với voyage

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant