Cách phát âm voyage

Filter language and accent
filter
voyage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  vwa.jaʒ
  • phát âm voyage
    Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Kenji75018

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm voyage
    Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Cistude

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm voyage
    Phát âm của beruthiel (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  beruthiel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm voyage
    Phát âm của 1laure (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  1laure

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm voyage
    Phát âm của Jayrayme123 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Jayrayme123

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của voyage

    • chemin que l'on fait pour aller dans un lieu différent de celui où on est
    • l'action elle-même et le temps occupé par cette action
  • Từ đồng nghĩa với voyage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm voyage trong Tiếng Pháp

voyage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvɔɪɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm voyage
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm voyage
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm voyage
    Phát âm của shaylindra (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  shaylindra

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm voyage
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm voyage
    Phát âm của Gnome (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Gnome

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của voyage

    • an act of traveling by water
    • a journey to some distant place
    • travel on water propelled by wind or by other means
  • Từ đồng nghĩa với voyage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm voyage trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ voyage?
voyage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ voyage voyage   [fr]

Từ ngẫu nhiên: merdecalmehuitMontréalchat