Cách phát âm junket

trong:
Filter language and accent
filter
junket phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒʌŋkɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm junket
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của junket

    • dessert made of sweetened milk coagulated with rennet
    • a journey taken for pleasure
    • a trip taken by an official at public expense
  • Từ đồng nghĩa với junket

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm junket trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen