Cách phát âm piste

Filter language and accent
filter
piste phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm piste
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm piste
    Phát âm của Champi (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Champi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm piste
    Phát âm của Mins (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Mins

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của piste

    • trace, empreinte
    • indice, direction permettant d'orienter une recherche
    • sentier, chemin non aménagé

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm piste trong Tiếng Pháp

piste phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm piste
    Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  claude5

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • piste ví dụ trong câu

    • auf der Piste

      phát âm auf der Piste
      Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm piste trong Tiếng Đức

piste phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm piste
    Phát âm của JoyJoy (Nữ từ Phần Lan) Nữ từ Phần Lan
    Phát âm của  JoyJoy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm piste trong Tiếng Phần Lan

piste phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm piste
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của piste

    • a flat rectangular area for fencing bouts
    • a ski run densely packed with snow

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm piste trong Tiếng Anh

piste phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm piste
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm piste trong Tiếng Tây Ban Nha

piste phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm piste
    Phát âm của Maarten1 (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Maarten1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm piste trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ piste?
piste đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ piste piste   [fr]

Từ ngẫu nhiên: Heureuxtu me manquesun70oui