Cách phát âm Sentier

trong:
Sentier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Sentier Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Sentier Phát âm của buzenval (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Sentier trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Sentier ví dụ trong câu

    • Un sentier mène jusqu'au sommet de la montagne

      phát âm Un sentier mène jusqu'au sommet de la montagne Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • être sur le sentier de la guerre

      phát âm être sur le sentier de la guerre Phát âm của omegarenaud (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Sentier đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Sentier Sentier [fr] Bạn có biết cách phát âm từ Sentier?

Từ ngẫu nhiên: vingtparlez lentement s'il vous plaîtNicolas Sarkozyaujourd'huihaute couture