| Ngày | Từ | Thông tin | |
|---|---|---|---|
| 06/04/2018 |
phát âm matematisk
|
matematisk [da] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 |
phát âm rho
|
rho [da] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 |
phát âm polært koordinatsystem
|
polært koordinatsystem [da] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 |
phát âm kartesisk koordinatsystem
|
kartesisk koordinatsystem [da] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 |
phát âm imaginære tal
|
imaginære tal [da] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 |
phát âm komplekse tal
|
komplekse tal [da] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 |
phát âm reelle tal
|
reelle tal [da] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 |
phát âm delmængde
|
delmængde [da] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 |
phát âm frysepunktssænkning
|
frysepunktssænkning [da] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 |
phát âm merkurpassage
|
merkurpassage [da] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 |
phát âm alfastråling
|
alfastråling [da] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 |
phát âm Heisenbergs ubestemthedsrelation
|
Heisenbergs ubestemthedsrelation [da] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 |
phát âm stående bølge
|
stående bølge [da] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 |
phát âm rumtid
|
rumtid [da] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 |
phát âm relativitetsteori
|
relativitetsteori [da] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 |
phát âm Kvantefysik
|
Kvantefysik [da] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 |
phát âm kvantemekanik
|
kvantemekanik [da] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 |
phát âm isopropyl
|
isopropyl [da] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 |
phát âm Ethan
|
Ethan [da] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 |
phát âm methanol
|
methanol [da] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 |
phát âm damptryk
|
damptryk [da] | 0 bình chọn |