| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | phát âm violet |
violet [sco] | 0 bình chọn |
| 27/05/2024 | phát âm Blythswood |
Blythswood [sco] | 0 bình chọn |
| 26/01/2024 | phát âm haudit |
haudit [sco] | 0 bình chọn |
| 26/01/2024 | phát âm dicht |
dicht [sco] | 0 bình chọn |
| 26/01/2024 | phát âm plaek |
plaek [sco] | 0 bình chọn |
| 26/01/2024 | phát âm Scottish Gaelic |
Scottish Gaelic [sco] | 0 bình chọn |
| 26/01/2024 | phát âm Macinnes |
Macinnes [sco] | 0 bình chọn |
| 26/01/2024 | phát âm mciver |
[sco] | 0 bình chọn |
| 26/01/2024 | phát âm Airlann |
Airlann [sco] | 0 bình chọn |
| 26/01/2024 | phát âm toun |
toun [sco] | 0 bình chọn |
| 26/01/2024 | phát âm Innerness |
Innerness [sco] | 0 bình chọn |
| 26/01/2024 | phát âm Dumbairton |
Dumbairton [sco] | 0 bình chọn |
| 26/01/2024 | phát âm McLean |
McLean [sco] | 0 bình chọn |
| 26/01/2024 | phát âm quhen |
quhen [sco] | 0 bình chọn |
| 26/01/2024 | phát âm frein |
frein [sco] | 0 bình chọn |
| 26/01/2024 | phát âm pairty |
pairty [sco] | 0 bình chọn |
| 26/01/2024 | phát âm broucht |
broucht [sco] | 0 bình chọn |
| 26/01/2024 | phát âm butter |
butter [sco] | 0 bình chọn |
| 26/01/2024 | phát âm radge |
radge [sco] | 0 bình chọn |
| 26/01/2024 | phát âm abund |
abund [sco] | 0 bình chọn |
| 26/01/2024 | phát âm Whaur ye fae? |
Whaur ye fae? [sco] | 0 bình chọn |
| 26/01/2024 | phát âm pairk |
pairk [sco] | 0 bình chọn |
| 26/01/2024 | phát âm Wast Dunbartonshire |
Wast Dunbartonshire [sco] | 0 bình chọn |
| 26/01/2024 | phát âm pelter |
pelter [sco] | 0 bình chọn |
| 26/01/2024 | phát âm stooshie |
stooshie [sco] | 0 bình chọn |
| 30/12/2023 | phát âm sassenach |
sassenach [sco] | 0 bình chọn |
| 30/12/2023 | phát âm unco |
unco [sco] | 0 bình chọn |
| 30/12/2023 | phát âm hotter |
hotter [sco] | 0 bình chọn |
| 30/12/2023 | phát âm Gordon Brown |
Gordon Brown [sco] | 0 bình chọn |
| 05/11/2023 | phát âm Claes |
[sco] | 0 bình chọn |