| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 14/11/2012 | phát âm pneumatization |
pneumatization [en] | 0 bình chọn |
| 14/11/2012 | phát âm Perrow |
Perrow [en] | 0 bình chọn |
| 10/12/2011 | phát âm proteoglycans |
proteoglycans [en] | 0 bình chọn |
| 10/12/2011 | phát âm Dupree |
Dupree [en] | 0 bình chọn |
| 10/12/2011 | phát âm dioctyl phthalate |
dioctyl phthalate [en] | 0 bình chọn |
| 10/12/2011 | phát âm Avonlea |
Avonlea [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/12/2011 | phát âm Salado |
Salado [en] | 0 bình chọn |
| 10/12/2011 | phát âm occupies |
occupies [en] | 0 bình chọn |
| 10/12/2011 | phát âm branchers |
branchers [en] | 0 bình chọn |
| 10/12/2011 | phát âm meloxicam |
meloxicam [en] | 0 bình chọn |
| 10/12/2011 | phát âm oversetting |
oversetting [en] | 0 bình chọn |
| 10/12/2011 | phát âm Rackham |
Rackham [en] | 0 bình chọn |
| 10/12/2011 | phát âm livezilla |
livezilla [en] | 0 bình chọn |
| 10/12/2011 | phát âm statuette |
statuette [en] | 1 bình chọn |
| 10/12/2011 | phát âm qualia |
qualia [en] | 0 bình chọn |
| 10/12/2011 | phát âm Jurassic Park |
Jurassic Park [en] | 1 bình chọn |
| 10/12/2011 | phát âm schoolbag |
schoolbag [en] | 0 bình chọn |
| 10/12/2011 | phát âm mojito |
mojito [en] | 1 bình chọn |
| 10/12/2011 | phát âm unwound |
unwound [en] | 1 bình chọn |
| 10/12/2011 | phát âm habituating |
habituating [en] | 0 bình chọn |
| 10/12/2011 | phát âm storeys |
storeys [en] | 0 bình chọn |
| 10/12/2011 | phát âm pulses |
pulses [en] | 0 bình chọn |
| 10/12/2011 | phát âm trichophytic |
trichophytic [en] | 0 bình chọn |
| 10/12/2011 | phát âm outers |
outers [en] | 0 bình chọn |
| 10/12/2011 | phát âm nVidia CUDA |
nVidia CUDA [en] | 0 bình chọn |
| 10/12/2011 | phát âm Elodie |
Elodie [en] | 0 bình chọn |
| 10/12/2011 | phát âm Astleys |
Astleys [en] | 0 bình chọn |
| 10/12/2011 | phát âm bisphosphonate |
bisphosphonate [en] | 1 bình chọn |
| 10/12/2011 | phát âm Joe Buzzetta |
Joe Buzzetta [en] | 0 bình chọn |
| 10/12/2011 | phát âm zippers |
zippers [en] | 0 bình chọn |