| Ngày | Từ | Thông tin | |
|---|---|---|---|
| 17/01/2010 |
phát âm Franchisee
|
Franchisee [en] | Của kittyhead1 |
| 17/01/2010 |
phát âm franchisor
|
franchisor [en] | Của stevefitch |
| 29/12/2009 |
phát âm tofu
|
tofu [en] |
1 bình chọn |
| 15/12/2009 |
phát âm pantothenic acid
|
pantothenic acid [en] |
1 bình chọn |
| 15/12/2009 |
phát âm playhouse
|
playhouse [en] |
1 bình chọn |