| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 30/10/2017 | phát âm volunteering |
volunteering [en] | 0 bình chọn |
| 09/07/2014 | phát âm Dunholme |
Dunholme [en] | -1 bình chọn |
| 17/11/2013 | phát âm loved ones |
loved ones [en] | 0 bình chọn |
| 17/11/2013 | phát âm insidiously |
insidiously [en] | 1 bình chọn |
| 10/09/2013 | phát âm confidentially |
confidentially [en] | 0 bình chọn |
| 10/09/2013 | phát âm flatmate |
flatmate [en] | 0 bình chọn |
| 14/02/2013 | phát âm stuccowork |
stuccowork [en] | 0 bình chọn |
| 14/02/2013 | phát âm stubby |
stubby [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 14/02/2013 | phát âm Mothman |
Mothman [en] | 1 bình chọn |
| 14/02/2013 | phát âm pupilage |
pupilage [en] | 0 bình chọn |
| 14/02/2013 | phát âm drop-down |
drop-down [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 14/02/2013 | phát âm heartstring |
heartstring [en] | 0 bình chọn |
| 06/08/2012 | phát âm basted |
basted [en] | 0 bình chọn |
| 06/08/2012 | phát âm packable |
packable [en] | 0 bình chọn |
| 23/07/2012 | phát âm cutability |
cutability [en] | 0 bình chọn |
| 23/07/2012 | phát âm Diamond Jubilee |
Diamond Jubilee [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 29/05/2012 | phát âm BBQ |
BBQ [en] | -1 bình chọn |
| 29/05/2012 | phát âm Meck |
Meck [en] | 0 bình chọn |
| 25/05/2012 | phát âm blitzed |
blitzed [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 25/05/2012 | phát âm rituals |
rituals [en] | 0 bình chọn |
| 25/05/2012 | phát âm reactivate |
reactivate [en] | 0 bình chọn |
| 25/05/2012 | phát âm drooped |
drooped [en] | 0 bình chọn |
| 29/04/2012 | phát âm testified |
testified [en] | 0 bình chọn |
| 29/04/2012 | phát âm saltiness |
saltiness [en] | 0 bình chọn |
| 29/04/2012 | phát âm storeroom |
storeroom [en] | 0 bình chọn |
| 29/04/2012 | phát âm underfoot |
underfoot [en] | 0 bình chọn |
| 29/04/2012 | phát âm parch |
parch [en] | 0 bình chọn |
| 13/03/2012 | phát âm Gerald Davies |
Gerald Davies [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 13/03/2012 | phát âm Duffield |
Duffield [en] | 0 bình chọn |
| 11/03/2012 | phát âm Prichard |
Prichard [en] | 0 bình chọn |