Cách phát âm flatmate

Filter language and accent
filter
flatmate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈflætmeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm flatmate
    Phát âm của awkwardpause (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  awkwardpause

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flatmate
    Phát âm của Dimac (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Dimac

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flatmate

    • an associate who shares an apartment with you

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flatmate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ flatmate?
flatmate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flatmate flatmate   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt