| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 11/03/2015 | phát âm courtyard |
courtyard [en] | 0 bình chọn |
| 11/03/2015 | phát âm purine |
purine [en] | 0 bình chọn |
| 11/03/2015 | phát âm pyrimidine |
pyrimidine [en] | 1 bình chọn |
| 11/03/2015 | phát âm fountainhead |
fountainhead [en] | 0 bình chọn |
| 11/03/2015 | phát âm Motorola Moto X |
Motorola Moto X [en] | 0 bình chọn |
| 11/03/2015 | phát âm Motorola Moto G |
Motorola Moto G [en] | 0 bình chọn |
| 11/03/2015 | phát âm spankee |
spankee [en] | 0 bình chọn |
| 11/03/2015 | phát âm paddled |
paddled [en] | 0 bình chọn |
| 11/03/2015 | phát âm paddle |
paddle [en] | 0 bình chọn |
| 11/03/2015 | phát âm Marina & the Diamonds |
Marina & the Diamonds [en] | 0 bình chọn |