| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 05/11/2020 | phát âm i strekk |
i strekk [no] | 0 bình chọn |
| 05/11/2020 | phát âm et markant standpunkt |
et markant standpunkt [no] | 0 bình chọn |
| 05/11/2020 | phát âm slå igjennom |
slå igjennom [no] | 0 bình chọn |
| 05/11/2020 | phát âm å fabulere |
å fabulere [no] | 0 bình chọn |
| 05/11/2020 | phát âm bestående av |
bestående av [no] | 0 bình chọn |
| 04/11/2020 | phát âm førstedame |
førstedame [no] | 0 bình chọn |
| 04/11/2020 | phát âm influencer |
influencer [no] | 0 bình chọn |
| 04/11/2020 | phát âm ønske velkommen |
ønske velkommen [no] | 0 bình chọn |
| 04/11/2020 | phát âm bak ryggen min |
bak ryggen min [no] | 0 bình chọn |
| 04/11/2020 | phát âm Varde |
Varde [no] | 0 bình chọn |
| 04/11/2020 | phát âm vinterdvale |
vinterdvale [no] | 0 bình chọn |
| 04/11/2020 | phát âm vintersøvn |
vintersøvn [no] | 0 bình chọn |
| 04/11/2020 | phát âm mutasjon |
mutasjon [no] | 0 bình chọn |
| 04/11/2020 | phát âm kaffeplanter |
kaffeplanter [no] | 0 bình chọn |
| 04/11/2020 | phát âm Rendalen |
Rendalen [no] | 0 bình chọn |
| 04/11/2020 | phát âm Åge |
Åge [no] | 0 bình chọn |
| 04/11/2020 | phát âm psoriasis |
psoriasis [no] | 0 bình chọn |
| 04/11/2020 | phát âm rund |
rund [no] | 0 bình chọn |
| 04/11/2020 | phát âm sne |
sne [no] | 0 bình chọn |
| 04/11/2020 | phát âm kløve |
kløve [no] | 0 bình chọn |
| 04/11/2020 | phát âm svulme |
svulme [no] | 0 bình chọn |
| 04/11/2020 | phát âm kolitt |
kolitt [no] | 0 bình chọn |
| 04/11/2020 | phát âm tjukklefse |
tjukklefse [no] | 0 bình chọn |
| 04/11/2020 | phát âm tykklefse |
tykklefse [no] | 0 bình chọn |
| 04/11/2020 | phát âm bekymringsløs |
bekymringsløs [no] | 0 bình chọn |
| 04/11/2020 | phát âm stunt |
stunt [no] | 0 bình chọn |
| 04/11/2020 | phát âm ta heisen |
ta heisen [no] | 0 bình chọn |
| 04/11/2020 | phát âm gravleggelse |
gravleggelse [no] | 0 bình chọn |
| 04/11/2020 | phát âm koronasyk |
koronasyk [no] | 0 bình chọn |
| 04/11/2020 | phát âm Smalltalk |
Smalltalk [no] | 0 bình chọn |