Cách phát âm rund

rund phát âm trong Tiếng Đức [de]
ʀʊnt
  • phát âm rund Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rund trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • rund ví dụ trong câu

    • Er ist rund.

      phát âm Er ist rund. Phát âm của catwedel (Nữ từ Đức)
    • Jetzt geht’s rund!

      phát âm Jetzt geht’s rund! Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rund phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm rund Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rund trong Tiếng Hà Lan

rund phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm rund Phát âm của taya (Nữ từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rund trong Tiếng Thụy Điển

rund phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm rund Phát âm của deurs (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rund trong Tiếng Đan Mạch

rund đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rund rund [no] Bạn có biết cách phát âm từ rund?

Từ ngẫu nhiên: halloMünchenichEichhörnchenÖsterreich