| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 21/05/2015 | phát âm életed |
életed [hu] | 0 bình chọn |
| 21/05/2015 | phát âm kezeskedhetne |
kezeskedhetne [hu] | 0 bình chọn |
| 21/05/2015 | phát âm hüvelykujj |
hüvelykujj [hu] | 0 bình chọn |
| 21/05/2015 | phát âm túl kicsi |
túl kicsi [hu] | 0 bình chọn |
| 21/05/2015 | phát âm túl drága |
túl drága [hu] | 0 bình chọn |
| 21/05/2015 | phát âm egész szép |
egész szép [hu] | 0 bình chọn |
| 21/05/2015 | phát âm egész jó |
egész jó [hu] | 0 bình chọn |
| 21/05/2015 | phát âm kicsalni |
kicsalni [hu] | 0 bình chọn |
| 21/05/2015 | phát âm milyet |
milyet [hu] | 0 bình chọn |
| 21/05/2015 | phát âm milyeneket |
milyeneket [hu] | 0 bình chọn |
| 06/05/2015 | phát âm én tettem |
én tettem [hu] | 0 bình chọn |
| 06/05/2015 | phát âm te tettél |
te tettél [hu] | 0 bình chọn |
| 06/05/2015 | phát âm mi tettünk |
mi tettünk [hu] | 0 bình chọn |
| 06/05/2015 | phát âm ti tettetek |
ti tettetek [hu] | 0 bình chọn |
| 06/05/2015 | phát âm ők tettek |
ők tettek [hu] | 0 bình chọn |
| 05/04/2015 | phát âm el |
el [hu] | 0 bình chọn |
| 05/04/2015 | phát âm pászkában |
pászkában [hu] | 0 bình chọn |
| 05/04/2015 | phát âm Egyetemi Templom |
Egyetemi Templom [hu] | 0 bình chọn |
| 05/04/2015 | phát âm pászka |
pászka [hu] | 0 bình chọn |
| 05/04/2015 | phát âm népévé |
népévé [hu] | 0 bình chọn |
| 05/04/2015 | phát âm üljétek |
üljétek [hu] | 0 bình chọn |
| 05/04/2015 | phát âm pászkát |
pászkát [hu] | 0 bình chọn |
| 05/04/2015 | phát âm toalettasztal |
toalettasztal [hu] | 0 bình chọn |
| 05/04/2015 | phát âm kávédaráló |
kávédaráló [hu] | 0 bình chọn |
| 13/03/2015 | phát âm siess! |
siess! [hu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2015 | phát âm én jöttem |
én jöttem [hu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2015 | phát âm ő jött |
ő jött [hu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2015 | phát âm ti jöttetek |
ti jöttetek [hu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2015 | phát âm mi jöttünk |
mi jöttünk [hu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2015 | phát âm ők jöttek |
ők jöttek [hu] | 0 bình chọn |