Cách phát âm el

el phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm el Phát âm của ElReyDelMar (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm el trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • el ví dụ trong câu

    • El Cap

      phát âm El Cap Phát âm của fractalpond (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

el phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm el Phát âm của Quetzalli (Nữ từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm el Phát âm của Evavl (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm el Phát âm của emivallr (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm el Phát âm của Teknad (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm el Phát âm của crlsM (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm el trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • el ví dụ trong câu

    • El llanto, sobre el difunto.

      phát âm El llanto, sobre el difunto. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Todo lo puede el dinero.

      phát âm Todo lo puede el dinero. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • el carro es rojo

      phát âm el carro es rojo Phát âm của Quetzalli (Nữ từ México)
    • Quédese en el lado derecho.

      phát âm Quédese en el lado derecho. Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Quédese en el carril derecho.

      phát âm Quédese en el carril derecho. Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
el phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm el Phát âm của ra4pbm (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm el Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm el trong Tiếng Tatarstan

el phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm el Phát âm của kiddopedia (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm el Phát âm của ikom (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm el Phát âm của yasirs (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm el trong Tiếng Thổ

Cụm từ
  • el ví dụ trong câu

    • Onunla el sıkış.

      phát âm Onunla el sıkış. Phát âm của TopShow (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
el phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm el Phát âm của Santiagobarrio (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm el trong Tiếng Galicia

el phát âm trong Tiếng Uzbekistan [uz]
  • phát âm el Phát âm của Makhmudkhon (Nam từ Uzbekistan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm el trong Tiếng Uzbekistan

el phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm el Phát âm của HannaAkira (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm el trong Tiếng Đan Mạch

el phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm el Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm el trong Tiếng Asturias

Cụm từ
  • el ví dụ trong câu

    • El llunes ye´l primer día la selmana

      phát âm El llunes ye´l primer día la selmana Phát âm của belux (Nam từ Hà Lan)
el phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm el Phát âm của goeranm (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm el trong Tiếng Thụy Điển

el phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm el Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm el trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • el ví dụ trong câu

    • Donar al Cèsar el que és del Cèsar i a Déu el que és de Déu.

      phát âm Donar al Cèsar el que és del Cèsar i a Déu el que és de Déu. Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Fins i tot trobo a faltar el meu gos

      phát âm Fins i tot trobo a faltar el meu gos Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)
el phát âm trong Tiếng Turkmenistan [tk]
  • phát âm el Phát âm của murathaydarow (Nam từ Turkmenistan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm el trong Tiếng Turkmenistan

el phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm el Phát âm của Gyorgy (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm el trong Tiếng Hungary

Cụm từ
  • el ví dụ trong câu

    • A legfelső polcok nehezen érhetők el.

      phát âm A legfelső polcok nehezen érhetők el. Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary)
    • Húzz el!

      phát âm Húzz el! Phát âm của pleszd (Nữ từ Hungary)
el phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm el Phát âm của ep_nl (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm el trong Tiếng Hà Lan

el phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm el Phát âm của hamstrulo (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm el trong Quốc tế ngữ

Cụm từ
  • el ví dụ trong câu

    • La aŭtoj eliras preskaŭ pretaj el la muntoĉeno.

      phát âm La aŭtoj eliras preskaŭ pretaj el la muntoĉeno. Phát âm của ps90 (Nam từ Brasil)
    • La telero estas farita el porcelano.

      phát âm La telero estas farita el porcelano. Phát âm của ps90 (Nam từ Brasil)
el phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm el Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm el trong Tiếng Romania

Cụm từ
  • el ví dụ trong câu

    • El nu este emancipat.

      phát âm El nu este emancipat. Phát âm của Anisi (Nữ từ Romania)
    • Moșneagul scoase o hîrțoagă ca să arăte că el e stăpînul viei.

      phát âm Moșneagul scoase o hîrțoagă ca să arăte că el e stăpînul viei. Phát âm của smeraldin (Nữ từ Moldova, Cộng hòa)
el đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ el el [egl] Bạn có biết cách phát âm từ el?

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion