| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 05/11/2014 | phát âm hygge |
hygge [da] | 0 bình chọn |
| 09/01/2014 | phát âm regnvejr |
regnvejr [da] | 0 bình chọn |
| 09/01/2014 | phát âm nogen steder |
nogen steder [da] | 0 bình chọn |
| 09/01/2014 | phát âm fatte |
fatte [da] | 0 bình chọn |
| 09/01/2014 | phát âm London |
London [da] | 0 bình chọn |
| 09/01/2014 | phát âm forleden dag |
forleden dag [da] | 1 bình chọn |
| 09/01/2014 | phát âm dusinet |
dusinet [da] | 0 bình chọn |
| 09/01/2014 | phát âm Boston |
Boston [da] | 0 bình chọn |
| 09/01/2014 | phát âm kvalme |
kvalme [da] | 1 bình chọn |
| 09/01/2014 | phát âm saxofon |
saxofon [da] | 0 bình chọn |
| 09/01/2014 | phát âm skandinavisk |
skandinavisk [da] | 0 bình chọn |
| 09/01/2014 | phát âm regningen |
regningen [da] | 0 bình chọn |
| 09/01/2014 | phát âm helbred |
helbred [da] | 1 bình chọn |
| 09/01/2014 | phát âm pandekage |
pandekage [da] | 0 bình chọn |
| 09/01/2014 | phát âm Marstal |
Marstal [da] | 0 bình chọn |
| 09/01/2014 | phát âm sukkersyge |
sukkersyge [da] | 0 bình chọn |
| 09/01/2014 | phát âm smil |
smil [da] | 1 bình chọn |
| 09/01/2014 | phát âm æbleskiver |
æbleskiver [da] | 0 bình chọn |
| 09/01/2014 | phát âm bagagerum |
bagagerum [da] | 0 bình chọn |
| 09/01/2014 | phát âm Ærø |
Ærø [da] | 0 bình chọn |
| 17/10/2013 | phát âm Katar |
Katar [da] | 0 bình chọn |
| 17/10/2013 | phát âm Det Uudslukkelige |
Det Uudslukkelige [da] | 0 bình chọn |
| 17/10/2013 | phát âm mikkeline |
mikkeline [da] | 0 bình chọn |
| 17/10/2013 | phát âm dyvel |
dyvel [da] | 0 bình chọn |
| 17/10/2013 | phát âm rødgrød med fløde |
rødgrød med fløde [da] | 1 bình chọn |