Cách phát âm hygge

hygge phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm hygge Phát âm của astarkvedja (Nữ từ Na Uy)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hygge Phát âm của LilBlossom78 (Nữ từ Na Uy)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hygge Phát âm của MartinSalthe (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hygge trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hygge phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm hygge Phát âm của MajaLange (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hygge Phát âm của muugi (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hygge Phát âm của Harboe (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hygge Phát âm của arnoldus (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hygge Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hygge trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • hygge ví dụ trong câu

    • Aebleskiver og hygge

      phát âm Aebleskiver og hygge Phát âm của Bendieco (Nam từ Đan Mạch)
hygge phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm hygge Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hygge trong Tiếng Thụy Điển

hygge phát âm trong Tiếng Tân Na Uy [nn]
  • phát âm hygge Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hygge trong Tiếng Tân Na Uy

hygge phát âm trong Tiếng Anh [en]
  • phát âm hygge Phát âm của lucasdixon (Nam từ Canada)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hygge trong Tiếng Anh

Từ ngẫu nhiên: øverstkommanderendekurverpariserhjulSøsterbrødre