| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 13/07/2015 | phát âm penis |
penis [cs] | 0 bình chọn |
| 13/07/2015 | phát âm debil |
debil [cs] | 0 bình chọn |
| 13/07/2015 | phát âm retard |
retard [cs] | -1 bình chọn |
| 13/07/2015 | phát âm idiot |
idiot [cs] | 0 bình chọn |
| 13/07/2015 | phát âm lemra |
lemra [cs] | 0 bình chọn |
| 13/07/2015 | phát âm bravurní |
bravurní [cs] | 0 bình chọn |
| 13/07/2015 | phát âm demolice |
demolice [cs] | 0 bình chọn |
| 13/07/2015 | phát âm lehkomyslný |
lehkomyslný [cs] | 1 bình chọn |
| 13/07/2015 | phát âm revuální |
revuální [cs] | 0 bình chọn |
| 04/02/2015 | phát âm raubíř |
raubíř [cs] | 0 bình chọn |
| 04/02/2015 | phát âm Raego |
Raego [cs] | 0 bình chọn |
| 04/02/2015 | phát âm šlamastika |
šlamastika [cs] | 0 bình chọn |
| 04/02/2015 | phát âm pokušení |
pokušení [cs] | 0 bình chọn |
| 04/02/2015 | phát âm Ondřej Pavelec |
Ondřej Pavelec [cs] | 0 bình chọn |
| 04/02/2015 | phát âm krvelačný |
krvelačný [cs] | 0 bình chọn |
| 04/02/2015 | phát âm naskytnout se |
naskytnout se [cs] | 0 bình chọn |
| 04/02/2015 | phát âm měsíční svit |
měsíční svit [cs] | 0 bình chọn |
| 04/02/2015 | phát âm neochota |
neochota [cs] | 1 bình chọn |
| 04/02/2015 | phát âm mávnout |
mávnout [cs] | 0 bình chọn |
| 04/02/2015 | phát âm zajatec |
zajatec [cs] | 0 bình chọn |
| 04/02/2015 | phát âm polštářový |
polštářový [cs] | 0 bình chọn |
| 04/02/2015 | phát âm čtveřice |
čtveřice [cs] | 0 bình chọn |
| 04/02/2015 | phát âm nevěřícný |
nevěřícný [cs] | 0 bình chọn |
| 04/02/2015 | phát âm pokazit |
pokazit [cs] | 0 bình chọn |
| 04/02/2015 | phát âm proplétat |
proplétat [cs] | 0 bình chọn |
| 04/02/2015 | phát âm jehličí |
jehličí [cs] | 0 bình chọn |
| 04/02/2015 | phát âm pes |
pes [cs] | 0 bình chọn |
| 04/02/2015 | phát âm napovězení |
napovězení [cs] | 0 bình chọn |
| 04/02/2015 | phát âm předepsat |
předepsat [cs] | 0 bình chọn |
| 04/02/2015 | phát âm skafandr |
skafandr [cs] | 0 bình chọn |