| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 28/11/2018 | phát âm 屁滚尿流 |
屁滚尿流 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/11/2018 | phát âm 哥斯达黎加 |
哥斯达黎加 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/11/2018 | phát âm 皇太子徳仁親王 |
皇太子徳仁親王 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/11/2018 | phát âm 风向 |
风向 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/11/2018 | phát âm 臟 |
臟 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/11/2018 | phát âm 日本 |
日本 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/11/2018 | phát âm 日本人 |
日本人 [zh] | 1 bình chọn |
| 28/11/2018 | phát âm 一 |
一 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/11/2018 | phát âm 四川 |
四川 [zh] | 1 bình chọn |
| 28/11/2018 | phát âm 上海 |
上海 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/11/2018 | phát âm 如何 |
如何 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/11/2018 | phát âm 杀伤力 |
杀伤力 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/11/2018 | phát âm 莺莺燕燕 |
莺莺燕燕 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/11/2018 | phát âm 防护层 |
防护层 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/11/2018 | phát âm 少奶奶 |
少奶奶 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/04/2016 | phát âm 天安门 |
天安门 [zh] | 1 bình chọn |
| 30/04/2016 | phát âm 加拿大 |
加拿大 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/04/2016 | phát âm 墨西哥 |
墨西哥 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/04/2016 | phát âm 美国 |
美国 [zh] | 1 bình chọn |
| 30/04/2016 | phát âm 爷爷 |
爷爷 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/04/2016 | phát âm 奶奶 |
奶奶 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/04/2016 | phát âm 饺子 |
饺子 [zh] | 1 bình chọn |
| 30/04/2016 | phát âm 苹果 |
苹果 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/04/2016 | phát âm 糟糕 |
糟糕 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/04/2016 | phát âm 天堂 |
天堂 [zh] | 1 bình chọn |
| 30/04/2016 | phát âm 将来 |
将来 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/04/2016 | phát âm 浙江 |
浙江 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/04/2016 | phát âm 重要 |
重要 [zh] | 2 bình chọn |
| 30/04/2016 | phát âm 刀叉 |
刀叉 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/04/2016 | phát âm 服务员 |
服务员 [zh] | 0 bình chọn |