| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 28/08/2016 | phát âm 澳门大学 |
澳门大学 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/08/2016 | phát âm 新马路 |
新马路 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/08/2016 | phát âm 朱古力奶 |
朱古力奶 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/08/2016 | phát âm 杏仁饼 |
杏仁饼 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/08/2016 | phát âm 腮红 |
腮红 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/08/2016 | phát âm 美剧 |
美剧 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/08/2016 | phát âm 航空公司 |
航空公司 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/08/2016 | phát âm 木梳 |
木梳 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/08/2016 | phát âm 诺丁汉 |
诺丁汉 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/08/2016 | phát âm 阿德莱德 |
阿德莱德 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/08/2016 | phát âm 马德里 |
马德里 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/08/2016 | phát âm 氹仔 |
氹仔 [zh] | 1 bình chọn |
| 28/08/2016 | phát âm 哈尔滨 |
哈尔滨 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/08/2016 | phát âm 熊猫 |
熊猫 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/08/2016 | phát âm 朝日新聞 |
朝日新聞 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/08/2016 | phát âm 脚注 |
脚注 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/08/2016 | phát âm 春天 |
春天 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/08/2016 | phát âm 微信公众号 |
微信公众号 [zh] | 1 bình chọn |
| 28/08/2016 | phát âm 新加坡国立大学 |
新加坡国立大学 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/08/2016 | phát âm 癌细胞 |
癌细胞 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/08/2016 | phát âm 漫画家 |
漫画家 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/08/2016 | phát âm 医疗费 |
医疗费 [zh] | 0 bình chọn |