| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 14/03/2017 | phát âm 移籍 |
移籍 [ja] | 0 bình chọn |
| 14/03/2017 | phát âm 日付 |
日付 [ja] | 2 bình chọn |
| 14/03/2017 | phát âm 怪我人 |
怪我人 [ja] | 0 bình chọn |
| 14/03/2017 | phát âm 日用品 |
日用品 [ja] | 1 bình chọn |
| 14/03/2017 | phát âm 全知者 |
全知者 [ja] | 0 bình chọn |
| 14/03/2017 | phát âm 声量 |
声量 [ja] | 0 bình chọn |
| 14/03/2017 | phát âm 引きずり降ろす |
引きずり降ろす [ja] | 0 bình chọn |
| 14/03/2017 | phát âm 見向きもしない |
見向きもしない [ja] | 0 bình chọn |
| 14/03/2017 | phát âm 偏在者 |
偏在者 [ja] | 0 bình chọn |
| 14/03/2017 | phát âm 強烈な |
強烈な [ja] | 0 bình chọn |
| 14/03/2017 | phát âm 腹を括る |
腹を括る [ja] | 1 bình chọn |
| 14/03/2017 | phát âm 料理人 |
料理人 [ja] | 1 bình chọn |
| 14/03/2017 | phát âm 起死回生 |
起死回生 [ja] | 0 bình chọn |
| 14/03/2017 | phát âm 私は英語を勉強しています |
私は英語を勉強しています [ja] | 0 bình chọn |
| 14/03/2017 | phát âm 代表作 |
代表作 [ja] | 0 bình chọn |
| 14/03/2017 | phát âm 何層 |
何層 [ja] | 0 bình chọn |
| 14/03/2017 | phát âm 通気孔 |
通気孔 [ja] | 0 bình chọn |
| 14/03/2017 | phát âm 進撃の巨人 |
進撃の巨人 [ja] | 0 bình chọn |
| 14/03/2017 | phát âm 横浜八景島シーパラダイス |
横浜八景島シーパラダイス [ja] | 0 bình chọn |
| 14/03/2017 | phát âm 鴨川シーワールド |
鴨川シーワールド [ja] | 0 bình chọn |
| 14/03/2017 | phát âm ストーカー規制法 |
ストーカー規制法 [ja] | 0 bình chọn |
| 14/03/2017 | phát âm ストーカー |
ストーカー [ja] | 0 bình chọn |
| 14/03/2017 | phát âm スマートフォン |
スマートフォン [ja] | 0 bình chọn |
| 14/03/2017 | phát âm 夫 |
夫 [ja] | 0 bình chọn |
| 14/03/2017 | phát âm 誰かの願いが叶うころ |
誰かの願いが叶うころ [ja] | 0 bình chọn |
| 14/03/2017 | phát âm しろたん |
しろたん [ja] | 0 bình chọn |
| 14/03/2017 | phát âm 宇多田ヒカル |
宇多田ヒカル [ja] | 1 bình chọn |
| 14/03/2017 | phát âm 熊もん |
熊もん [ja] | 0 bình chọn |
| 14/03/2017 | phát âm 日本に興味を持って頂けて、嬉しいです。 |
日本に興味を持って頂けて、嬉しいです。 [ja] | 0 bình chọn |
| 14/03/2017 | phát âm 道を教えて頂けませんか? |
道を教えて頂けませんか? [ja] | 0 bình chọn |