| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 17/03/2009 | phát âm ilmastoa |
ilmastoa [fi] | 0 bình chọn |
| 17/03/2009 | phát âm ryöstäjä |
ryöstäjä [fi] | 0 bình chọn |
| 17/03/2009 | phát âm ryöstää |
ryöstää [fi] | 0 bình chọn |
| 17/03/2009 | phát âm äiti |
äiti [fi] | 4 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/03/2009 | phát âm työntekijä |
työntekijä [fi] | 0 bình chọn |
| 10/03/2009 | phát âm ovi |
ovi [fi] | 0 bình chọn |
| 09/03/2009 | phát âm kotiin |
kotiin [fi] | 0 bình chọn |
| 09/03/2009 | phát âm pysyä |
pysyä [fi] | 0 bình chọn |
| 09/03/2009 | phát âm ennallaan |
ennallaan [fi] | 0 bình chọn |
| 09/03/2009 | phát âm alaspäin |
alaspäin [fi] | 0 bình chọn |
| 09/03/2009 | phát âm reilu |
reilu [fi] | 0 bình chọn |
| 09/03/2009 | phát âm puoleen |
puoleen [fi] | 0 bình chọn |
| 09/03/2009 | phát âm tiputtaa |
tiputtaa [fi] | 0 bình chọn |
| 09/03/2009 | phát âm esimerkiksi |
esimerkiksi [fi] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 09/03/2009 | phát âm betoni |
betoni [fi] | 0 bình chọn |
| 09/03/2009 | phát âm verkko |
verkko [fi] | 0 bình chọn |
| 09/03/2009 | phát âm harjateräs |
harjateräs [fi] | 0 bình chọn |
| 09/03/2009 | phát âm hinta |
hinta [fi] | 0 bình chọn |
| 09/03/2009 | phát âm pudotus |
pudotus [fi] | 0 bình chọn |
| 09/03/2009 | phát âm näkyy |
näkyy [fi] | 0 bình chọn |
| 09/03/2009 | phát âm metalli |
metalli [fi] | 0 bình chọn |
| 09/03/2009 | phát âm tuote |
tuote [fi] | 0 bình chọn |
| 09/03/2009 | phát âm puutavara |
puutavara [fi] | 0 bình chọn |
| 09/03/2009 | phát âm hinnanlasku |
hinnanlasku [fi] | 0 bình chọn |
| 09/03/2009 | phát âm maltillinen |
maltillinen [fi] | 0 bình chọn |
| 09/03/2009 | phát âm pääasiassa |
pääasiassa [fi] | 0 bình chọn |
| 09/03/2009 | phát âm tämä |
tämä [fi] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 09/03/2009 | phát âm rakennustarvike |
rakennustarvike [fi] | 0 bình chọn |
| 09/03/2009 | phát âm vain |
vain [fi] | 1 bình chọn |
| 09/03/2009 | phát âm perhe |
perhe [fi] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |