| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 12/09/2010 | phát âm livsstil |
livsstil [sv] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm tröttna |
tröttna [sv] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm drömmen |
drömmen [sv] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm helige |
helige [sv] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm smittad |
smittad [sv] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm tryckt |
tryckt [sv] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm redo |
redo [sv] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm innersta |
innersta [sv] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm frestelsen |
frestelsen [sv] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm pall |
pall [sv] | 1 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm ömtåligaste |
ömtåligaste [sv] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm förlovningen |
förlovningen [sv] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm gifta |
gifta [sv] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm tätt |
tätt [sv] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm lyckligare |
lyckligare [sv] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm oreserverat |
oreserverat [sv] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm förmörkat |
förmörkat [sv] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm konkreta |
konkreta [sv] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm pedagogiska |
pedagogiska [sv] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm bestämmas |
bestämmas [sv] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm utskrattad |
utskrattad [sv] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm vackraste |
vackraste [sv] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm mötts |
mötts [sv] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm irriterat |
irriterat [sv] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm frigörelse |
frigörelse [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 12/09/2010 | phát âm galet |
galet [sv] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm nekad |
nekad [sv] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm oväntad |
oväntad [sv] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm registreras |
registreras [sv] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm deltagarna |
deltagarna [sv] | 0 bình chọn |