| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 04/01/2019 | phát âm Alexandria Ocasio-Cortez |
Alexandria Ocasio-Cortez [en] | 2 bình chọn |
| 11/08/2017 | phát âm anti-cult |
anti-cult [en] | 0 bình chọn |
| 11/08/2017 | phát âm climb up |
climb up [en] | 1 bình chọn |
| 11/08/2017 | phát âm shipping container |
shipping container [en] | 0 bình chọn |
| 11/08/2017 | phát âm anti-terrorist |
anti-terrorist [en] | 0 bình chọn |
| 11/08/2017 | phát âm orthophonic |
orthophonic [en] | 0 bình chọn |
| 11/08/2017 | phát âm road sign |
road sign [en] | 1 bình chọn |
| 11/08/2017 | phát âm construction site |
construction site [en] | 1 bình chọn |
| 10/05/2017 | phát âm Milliampere |
Milliampere [en] | 0 bình chọn |
| 10/05/2017 | phát âm liturgy |
liturgy [en] | 0 bình chọn |
| 24/01/2017 | phát âm burglarious |
burglarious [en] | 0 bình chọn |
| 12/01/2017 | phát âm bream |
bream [en] | 1 bình chọn |
| 11/01/2017 | phát âm nihilism |
nihilism [en] | 0 bình chọn |
| 11/01/2017 | phát âm Pickerington |
Pickerington [en] | 0 bình chọn |
| 11/01/2017 | phát âm homeless |
homeless [en] | 1 bình chọn |
| 11/01/2017 | phát âm beachcomber |
beachcomber [en] | 0 bình chọn |
| 11/01/2017 | phát âm dog walker |
dog walker [en] | 0 bình chọn |
| 11/01/2017 | phát âm Omoo |
Omoo [en] | 0 bình chọn |
| 11/01/2017 | phát âm UIS |
UIS [en] | 0 bình chọn |
| 11/01/2017 | phát âm permeative |
permeative [en] | 0 bình chọn |
| 11/01/2017 | phát âm toluamide |
toluamide [en] | 0 bình chọn |
| 11/01/2017 | phát âm Shiplake |
Shiplake [en] | 0 bình chọn |
| 06/12/2016 | phát âm capsizing |
capsizing [en] | 0 bình chọn |
| 06/12/2016 | phát âm chromium-plated |
chromium-plated [en] | 0 bình chọn |
| 06/12/2016 | phát âm capri pants |
capri pants [en] | 0 bình chọn |
| 30/06/2016 | phát âm passant |
passant [en] | 0 bình chọn |
| 30/06/2016 | phát âm Rosaceae |
Rosaceae [en] | 0 bình chọn |
| 30/06/2016 | phát âm swai |
swai [en] | 0 bình chọn |
| 30/06/2016 | phát âm Mor Spirit |
Mor Spirit [en] | 0 bình chọn |
| 30/06/2016 | phát âm magnevist |
magnevist [en] | 0 bình chọn |